Sau hơn hai năm triển khai EPR tại Việt Nam (2024 -2025), từ những mô hình thực thi hiệu quả đã góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế tuần hoàn của Việt Nam.
EPR – chính sách Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (Extended Producer Responsibility – EPR) đã được luật hóa trong Luật Bảo vệ môi trường 2020 và cụ thể hóa bằng các nghị định, thông tư hướng dẫn không chỉ đánh dấu bước tiến trong tư duy quản lý môi trường, mà còn đặt ra yêu cầu chuyển dịch căn bản đối với cộng đồng doanh nghiệp.
PRO Việt Nam đặt mục tiêu tái chế gấp 3 lần năm 2025. Ảnh: Ngọc Nguyễn.
Trong giai đoạn đầu triển khai EPR (2024 -2025) đã được nhìn nhận là một chính sách mới, phức tạp và khó tiếp cận. Không ít doanh nghiệp lúng túng trước các yêu cầu về đăng ký, kê khai, chứng minh khối lượng tái chế hay lựa chọn phương án thực hiện nghĩa vụ phù hợp. Thực trạng này càng trở nên rõ nét trong bối cảnh thị trường tái chế nội địa còn phân mảnh, quy mô nhỏ, thiếu tính liên kết và chuẩn hóa.
Tuy nhiên, sau hơn hai năm vận hành, EPR đã tạo ra những chuyển biến đáng ghi nhận. Nhận thức của doanh nghiệp về trách nhiệm môi trường đã có sự thay đổi rõ rệt, từ tâm lý “tuân thủ bắt buộc” sang cách tiếp cận chủ động hơn, coi EPR là một phần của chiến lược phát triển bền vững và quản trị ESG. Số lượng doanh nghiệp đăng ký thực hiện EPR gia tăng, cùng với đó là sự hình thành dòng tài chính thúc đẩy cho hoạt động thu gom, tái chế bao bì sau tiêu dùng trong nước góp phần cải thiện môi trường.
Ở góc độ quản lý nhà nước, EPR đã góp phần giảm áp lực cho ngân sách trong xử lý chất thải, đồng thời tạo cơ chế huy động nguồn lực từ khu vực tư nhân. Để các nguồn lực này được vận hành hiệu quả và sát với thực tế, sự tham gia đóng góp của các tổ chức đại diện doanh nghiệp đóng vai trò then chốt. Điển hình là Liên minh tái chế bao bì Việt Nam (PRO Việt Nam) và các doanh nghiệp tiên phong thực thi EPR đã đóng góp nhiều ý kiến để cơ quan quản lý nhà nước tham vấn và xây dựng chính sách về EPR cho phù hợp với điều kiện sản xuất, kinh doanh của hiện trạng thu gom tái chế tại Việt Nam. Việc điều chỉnh chính sách theo hướng linh hoạt hơn, cho phép bảo lưu và cộng dồn kết quả tái chế vượt chỉ tiêu, cho thấy nỗ lực của cơ quan quản lý trong việc lắng nghe phản hồi từ thực tiễn và gia tăng tính khả thi cho hệ thống.
Dù vậy, quá trình triển khai EPR cũng bộc lộ nhiều thách thức. Năng lực thu gom – tái chế trong nước chưa đồng đều; sự kết nối giữa doanh nghiệp sản xuất, đơn vị tái chế và lực lượng thu gom còn hạn chế; yêu cầu về minh bạch dữ liệu và truy xuất nguồn gốc đặt ra áp lực lớn cho cả doanh nghiệp lẫn cơ quan quản lý. Nếu EPR chỉ được thực hiện theo cách riêng lẻ, thiếu cơ chế điều phối, nguy cơ gia tăng chi phí và thiếu hiệu quả là điều khó tránh khỏi.
Từ thực tiễn đó, một bài học quan trọng được rút ra là: để EPR vận hành hiệu quả, cần có các tổ chức trung gian đủ năng lực, đại diện cho tiếng nói chung của doanh nghiệp, đồng thời kết nối các mắt xích trong chuỗi giá trị tái chế. Đây chính là nền tảng để mô hình tổ chức thực hiện trách nhiệm của nhà sản xuất (PRO) phát huy vai trò, và PRO Việt Nam trở thành điểm nhấn đáng chú ý trong giai đoạn đầu triển khai thực thi EPR tại Việt Nam.
PRO Việt Nam tập huấn cho người lao động trong thu gom tái chế. Ảnh: Ngọc Nguyễn.
PRO Việt Nam là tổ chức trung gian đầu tiên được Bộ Nông nghiệp và Môi trường công nhận là tổ chức được nhận ủy quyền thực hiện nghĩa vụ EPR cho các doanh nghiệp. Điều này thể hiện định hướng tiếp cận của Việt Nam trong việc tiệm cận thông lệ quốc tế, nơi PRO đóng vai trò trung tâm trong tổ chức và điều phối hệ thống EPR.
Vai trò của PRO Việt Nam không dừng lại ở việc thay mặt doanh nghiệp thực hiện nghĩa vụ tái chế, mà nằm ở năng lực điều phối tổng thể: xây dựng kế hoạch thu gom – tái chế, lựa chọn đối tác đủ điều kiện pháp lý và công nghệ, giám sát quy trình thực hiện, cũng như đảm bảo tính minh bạch và khả năng truy xuất nguồn gốc. Đây chính là “cầu nối” giúp hóa giải khoảng cách giữa mục tiêu chính sách và thực trạng hạ tầng tái chế trong nước.
Những kết quả cụ thể cho thấy năng lực triển khai ngày càng rõ nét của mô hình này. Từ khoảng 17.000 tấn bao bì được tái chế trong giai đoạn thử nghiệm trước khi EPR chính thức có hiệu lực (2022–2023), khối lượng bao bì được tái chế đã tăng lên hơn 64.000 tấn vào năm 2024. Đến hết năm 2025, với các điều chỉnh chính sách quy định cho doanh nghiệp thêm thời gian 12 tháng để thực thi EPR nên khối lượng ủy quyền giảm nhưng PRO Việt Nam cùng các thành viên đã hoàn thành thu gom tái chế khoảng 33.000 tấn bao bì, đảm bảo cho các mô hình thu gom tái chế đã xây dựng được tiếp tục vận hành và sẵn sàng cho năm 2026.
Dây chuyền tái chế nhựa của công ty Dong- A Recycling. Ảnh: Ngọc Nguyễn.
Bên cạnh kết quả về khối lượng, PRO Việt Nam nhấn mạnh nguyên tắc tuân thủ và minh bạch tài chính, với cam kết toàn bộ phí ủy quyền từ doanh nghiệp được sử dụng trực tiếp cho hoạt động thu gom – tái chế. Điều này không chỉ đảm bảo tối ưu chi phí cho doanh nghiệp thành viên, mà còn góp phần củng cố định hướng phi lợi nhuận của PRO Việt Nam.
Một điểm đáng chú ý khác là cách tiếp cận mang tính bao trùm của PRO Việt Nam đối với lực lượng thu gom – nhóm lao động đóng vai trò then chốt nhưng dễ bị tổn thương nhất trong chuỗi giá trị bao bì. Thông qua các chương trình hỗ trợ như trang bị bảo hộ lao động, hỗ trợ bảo hiểm y tế, bảo hiểm tai nạn và nâng cao kỹ năng, PRO Việt Nam đã góp phần cải thiện sinh kế cho hàng ngàn lao động.
Trong chuỗi cung ứng, sự kết nối chặt chẽ giữa PRO Việt Nam và các đơn vị tái chế chuyên nghiệp đã góp phần nâng cao năng lực ngành tái chế nội địa. Việc ưu tiên hợp tác với các đối tác có giấy phép môi trường hợp lệ và công nghệ đạt chuẩn giúp đảm bảo tuân thủ pháp lý, minh bạch dữ liệu và chất lượng đầu ra. Đồng thời, phế liệu bao bì từng bước được chuyển hóa thành nguồn nguyên liệu ổn định cho các ngành công nghiệp tái chế. Đại diện công ty Dong-A Recycling –đối tác tái chế của PRO Việt Nam, chia sẻ: “Là đối tác đồng hành cùng PRO Việt Nam từ những ngày đầu, chúng tôi đánh giá cao giá trị cộng hưởng nguồn lực mà Liên minh mang lại. Trong bối cảnh hạ tầng tái chế tại Việt Nam còn nhiều hạn chế, việc tập hợp các doanh nghiệp sản xuất, đơn vị thu gom và tái chế vào cùng một cơ chế hoạt động đã giúp nâng cao hiệu quả về nguồn nguyên liệu đầu vào ổn định, tiêu chuẩn kỹ thuật và tuân thủ pháp lý. Ngoài ra, PRO Việt Nam đóng vai trò như điều phối trung tâm, tạo điều kiện để các đơn vị tái chế như chúng tôi yên tâm đầu tư nâng cấp công nghệ, mở rộng công suất và chuẩn hóa quy trình. Sự cộng hưởng này không chỉ giúp giải các bài toán về hạ tầng hiện nay mà còn góp phần xây dựng cho sự phát triển bền vững của ngành tái chế nội địa.”
Nhìn lại giai đoạn 2024-2025, có thể khẳng định EPR không đơn thuần là một nghĩa vụ của doanh nghiệp trong hành trình đồng hành cùng Chính phủ hướng đến Net Zero, mà là lộ trình chuyển đổi cần thiết để doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh và hội nhập quốc tế trong bối cảnh các yêu cầu chuyển đổi xanh ngày càng khắt khe.
Bước sang năm 2026, với nền tảng từ giai đoạn chuyển tiếp, PRO Việt Nam đặt mục tiêu mở rộng quy mô thu gom – tái chế lên gấp ba lần năm 2025, góp phần cùng Chính phủ hiện thực hóa mục tiêu phát triển kinh tế tuần hoàn và cam kết phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050.
Nguồn: Báo Nông nghiệp & Môi trường.